menu_book
見出し語検索結果 "đầu tư vào" (1件)
日本語
動力を入れる
名節約
Công ty đang đầu tư vào dự án mới.
会社は新しいプロジェクトに力を入れる。
swap_horiz
類語検索結果 "đầu tư vào" (1件)
khoản đầu tư vào các chi nhánh
日本語
名関連会社株式
format_quote
フレーズ検索結果 "đầu tư vào" (7件)
Công ty đang đầu tư vào dự án mới.
会社は新しいプロジェクトに力を入れる。
Công ty đang đầu tư vào tiếp thị số.
会社はデジタルマーケティングに投資している。
Công ty quyết định đầu tư vào dự án mới.
会社は新しいプロジェクトに投資することを決めた。
Công ty đang đầu tư vào một dự án sản xuất quy mô lớn.
会社は大規模な生産プロジェクトに投資しています。
Đầu tư vào khoa học công nghệ là chìa khóa cho sự phát triển.
科学技術への投資は発展の鍵です。
Đầu tư vào an ninh mạng là rất cần thiết trong thời đại số.
デジタル時代においてサイバーセキュリティへの投資は不可欠である。
Chính phủ đang đầu tư vào việc nâng cấp tuyến đường sắt quốc gia.
政府は国の鉄道路線のアップグレードに投資しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)